Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "畷"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 田 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhuì | Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: zyut3 |
| Minnan: choa、chòe、toat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 畛畷表畷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: raised path between fields | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuì Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ |
田间小道:“其四野则畛~无数。” 连结:“飨农,吸邮表~。” 缀 |
||