Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǔ Zhuyin: ㄇㄨˇ Yueping: Guangdong: mau5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:农畮甿畮畎畮畮钟畮陇疆畮百畮顷畮
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǔ
Zhuyin: ㄇㄨˇ
“不易之地,家百~。” 亩