Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "畧"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 田 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lüè | Zhuyin: ㄌㄩㄝˋ | Yueping: | Guangdong: loek6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: liɑk | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 意畧攘畧猷畧睿畧策畧陋畧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: approximately, roughly; outline | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: l Zhuyin: |
略 |
||