Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "畤"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 田 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhì | Zhuyin: ㄓˋ | Yueping: | Guangdong: zi6 |
| Minnan: chí、sī | Chaozhou: | Tang: djhiə̌ jiə̌ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 五畤北畤坛畤好畤侯好畤田密畤桀畤泰畤灵畤玄畤畤畦畦畤秦畤西畤郊畤雍畤 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: place for worshipping heaven | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhì Zhuyin: ㄓˋ |
秦汉时祭祀天地五帝的祭坛 白草废畤空坛垓。——宋·王安石《和王微之< 登高斋>》? 又如:畤畦(畦畤。泛指古代帝王祭祀的场所) |
||