Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "畚"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 田 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: běn | Zhuyin: ㄅㄣˇ | Yueping: bun2 | Guangdong: bun2 |
| Minnan: pún、pùn | Chaozhou: bung3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 卖畚景略鬻畚畚土畚局畚挶畚插畚斗畚斸畚梮畚筑畚箕畚臿畚輂畚锸货畚 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 桐油畚斗----滴水不漏桐油畚斗----点滴不漏坏笤帚对烂畚箕----差对差坏笤帚对烂畚箕----差配差 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: straw basket, hamper | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: běn Zhuyin: ㄅㄣˇ |
(形声。从田,弁(biàn)声。本义:用蒲草或竹篾编织的盛物器具)撮土器 叩石垦壤,箕畚运于渤海之尾。——《列子·汤问》 又如:畚斗(畚箕。即簸箕);畚筑(盛土和捣土的工具) 。如:畚泥土 |
||