Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wā Zhuyin: ㄨㄚ Yueping: Guangdong: waa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:畖字畖音畖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wā
Zhuyin: ㄨㄚ
——“畖留”(Wāliú):地名。故址在今山西省新绛县境内。如:畖底(在山西)