Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fàn Zhuyin: ㄈㄢˋ Yueping: Guangdong: faan3
Minnan: hòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:田畈畈字畈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: field; farm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fàn
Zhuyin: ㄈㄢˋ
平畴,成片的田 畈哩,田野间。——清·范寅《越谚》<br>畈,田畈,平畴也。——《字汇》
如白水畈(在湖北省)
用于大片田地 。如:一畈田