Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yún Zhuyin: ㄩㄣˊ Yueping: Guangdong: wan4
Minnan: ûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:原畇瓴畇畇畇
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: land
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
形容田地平均整齐的。 瓴畇