Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tīng Zhuyin: ㄊㄧㄥ Yueping: ding1 Guangdong: ding1
Minnan: teng、téng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:町崖町町町畦町畽町疃畦町竹町编町无町畦室町幕府
Thành ngữ:
Xiehouyu:霸五项羽----不町一世
Nghĩa tiếng Anh: raised path between fields
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dīng
Zhuyin: ㄉㄧㄥ
——“畹町”(Wǎndīng):镇名。在云南省德宏傣族景颇族自治州西南部
另见tīng
Pinyin 2: tīng
Zhuyin: ㄊㄧㄥ
(形声。从田,丁声。本义:田界,田间小路)
同本义 町,田践处曰町。——《说文》
又如:町畦(田界;界域;界限;蹊径,途径)
古代地积单位名 町原防,牧隰皋,井衍沃。——《左传·襄公二十五年》
田地;田亩 。
如:町崖(田区崖岸);
日本的一种长度单位 ,1町=119码或1公里=9.167町
另见dīng