Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 用 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: níng Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ning4
Minnan: lêng、lēng、līn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:甯字甯音甯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: peaceful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nìng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˋ
均同“宁”。