Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "甭"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 用 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: béng | Zhuyin: ㄅㄥˊ | Yueping: bung3 | Guangdong: bung3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 如来佛的手心----谁也甭想逃出去小鸡配凤凰----甭想 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: there is no need | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: béng Zhuyin: ㄅㄥˊ |
“不同”的合音(一般认为是方言词),相当于“不用”,“不要” 。如:你甭管;甭客气 |
||