Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "甪"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 用 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lù | Zhuyin: ㄌㄨˋ | Yueping: | Guangdong: luk6 |
| Minnan: lok、lut | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 甪端甪里甪里先生 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to loose, take off, get rid of | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lù Zhuyin: ㄌㄨˋ |
兽名 甪,兽名。——《字汇》 角的别字 汉兴有园公、绮里季、夏黄公、甪里先生。——《汉书》 |
||