Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 生 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: caan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:産字産音産义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: give birth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ