Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 生 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: chaan2 Guangdong: can2
Minnan: sán、sóaⁿ Chaozhou: suan2 Tang: shrɛ̌n
Thứ tự nét:
Từ:產量畜產產假世產業產中產豐產臨產主產事產虧產產業產乳產值產兒產具產齣產利
Thành ngữ:不治生產傾傢盡產傾傢破產傾傢竭產傾傢盪產傾傢敗產分傢析產分煙析產棄傢盪產拆傢盪產拳頭產品沉灶產蛙珍產淫貨破業失產破產盪業破傢喪產破傢竭產破傢盪產
Xiehouyu:賣湯圓的跌跟頭----傾傢盪產鯉魚產卵----一撒一大片叫花子打瞭碗----傾傢盪產鋼廠的產品----全是硬貨飛機上生孩子----高產豆腐佬摔擔子----傾傢盪產跌翻鳥窩砸碎蛋----傾傢盪產打魚子碰爛船----傾傢盪產
Nghĩa tiếng Anh: give birth, bring forth, produce
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ