Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "甖"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 瓦 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yīng | Zhuyin: ㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: aang1 |
| Minnan: eng | Chaozhou: | Tang: qɛng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a pot, pitcher; a small-mouthed clay vessel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yīng Zhuyin: ㄧㄥ |
罂 |
||