Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 瓦 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dān Zhuyin: ㄉㄢ Yueping: Guangdong: daam1
Minnan: tam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:甔字甔音甔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: big jar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dān
Zhuyin: ㄉㄢ
陶制罂类容器。亦用作量词 国计徒盈策,家储不满甔。——唐·陆龟蒙《京口与友生话别》