Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 瓦 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǔ Zhuyin: ㄨˇ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: bú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:甒字甒音甒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ
古代盛酒的有盖的瓦器,口小,腹大,底小,较深:“君尊瓦~。”