Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 瓦 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: aang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:甇字甇音甇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ