Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瓻"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 瓦 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chī | Zhuyin: ㄔ | Yueping: | Guangdong: ci1 |
| Minnan: chhi、thi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: jar | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chī Zhuyin: ㄔ |
陶制的酒壶 霓裳拽住君休去,待我醒时更一瓻。——宋·朱敦儒《闻见后录》 |
||