Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 瓦 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fǎng Zhuyin: ㄈㄤˇ Yueping: Guangdong: fong2
Minnan: hong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:陶瓬瓬字瓬音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fǎng
Zhuyin: ㄈㄤˇ
古代制作瓦器的工人。
瓶。