Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 瓦 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: pén Zhuyin: ㄆㄣˊ Yueping: Guangdong: pun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瓫溢瓫字瓫音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pén
Zhuyin: ㄆㄣˊ
“毁其~,悉埋于地。” 盆
水溢出:“水滞~溢,大为灾害。” 湓
重浊的声气。
姓。