Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瓪"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 瓦 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: bǎn | Zhuyin: ㄅㄢˇ | Yueping: | Guangdong: baan2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 瓪瓦 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǎn Zhuyin: ㄅㄢˇ |
破瓦。 〔~瓦〕同“板瓦”,弯曲程度较小的瓦。 牝瓦,即仰盖的瓦,与牡瓦相对。 |
||