Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 瓦 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: cin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瓩字瓩音瓩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kilowatt; kilogram
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiānwǎ
Zhuyin:
千瓦的旧称