Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 瓜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dié Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ Yueping: dit9 Guangdong: did6
Minnan: tia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瓜瓞绵瓞瓞字
Thành ngữ:瓜瓞绵绵绵绵瓜瓞
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: young melons just forming
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dié
Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ
(形声。从瓜,失声。本义:小瓜)同本义 麻麦幪幪,瓜瓞唪唪。——《诗·大雅·生民》<br>绵绵瓜瓞。——《诗·大雅·绵》。孔颖达疏:瓜之族类本有二种,大者曰瓜,小者曰瓞。