Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瓛"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: wun4 |
| Minnan: hiàn、hôan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sceptre | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ |
玉圭的一种,多用于人名 瓛,圭名。——《广韵》 |
||