Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guàn Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: gun3
Minnan: kòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瓘字瓘音瓘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guàn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ
古书上指一种玉 瓘,玉也。从玉,雚声。——《说文》<br>若我用瓘斝玉瓒,郑必不火。——《左传·昭公十七年》。注:“圭也。”<br>齐陈王瓘字子五。——《左传·哀公十五年》