Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ Yueping: Guangdong: soeng1
Minnan: siong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玉瓖瓖字瓖音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: inlay
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāng
Zhuyin: ㄒㄧㄤ