Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瓓"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: làn | Zhuyin: ㄌㄢˋ | Yueping: | Guangdong: laan6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 瓓玕瓓珊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: làn Zhuyin: ㄌㄢˋ |
〔~玕( 玉采。g乶)〕似玉的美石,如“长河结~~,层冰如玉岸。” |
||