Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瓒"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:瓚 |
| Pinyin: zàn | Zhuyin: ㄗㄢˋ | Yueping: jaan3 | Guangdong: zan3 |
| Minnan: chàn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玄瓒瑰瓒璋瓒瓒罍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ceremonial libation cup | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zàn Zhuyin: ㄗㄢˋ |
(形声。从玉,赞声。本义:质地不纯的玉) 同本义 瓒,三玉、二石也。——《说文》。徐锴系传:“谓五分玉之中二分是石。” 古代祭祀时用的玉勺子 瑟彼玉瓒,黄流在中。——《诗·大雅·旱麓》 |
||