Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lóng Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ Yueping: lung4 Guangdong: lung4
Minnan: liông、long、lông Chaozhou: long5 Tang: *lung
Thứ tự nét:
Từ:冬瓏玲瓏瓏鬆瓏玲瓏璁璁瓏濛瓏八麵瓏玉玲瓏玉瓏鬆珠瓏璁瓏瓏兀兀
Thành ngữ:七竅玲瓏八窗玲瓏八麵玲瓏剔透玲瓏嬌小玲瓏小巧玲瓏玲瓏剔透玲瓏小巧玲瓏透漏百樣玲瓏
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a gem cut like dragon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lóng
Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ