Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瓍"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: suí | Zhuyin: ㄙㄨㄟˊ | Yueping: | Guangdong: ceoi4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: suí Zhuyin: ㄙㄨㄟˊ |
随侯之珠的简称。传说中国古代隋地有个诸侯随(又写作“隋”)侯,发现一条大蛇受了伤,他用药给它治好伤后,大蛇从江中衔了一颗宝珠来报答他,这颗宝珠就叫“随珠”,又简称为“随”,又写作“瓍”。 |
||