Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guī Zhuyin: ㄍㄨㄟ Yueping: Guangdong: gwai1
Minnan: Chaozhou: Tang: guəi
Thứ tự nét:
Từ:奇瓌珍瓌瑶瓌魁瓌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: extraordinary, fabulous
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guī
Zhuyin: ㄍㄨㄟ