Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: lei4 Guangdong: léi4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瓈字瓈音瓈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: glass
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ