Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ Yueping: Guangdong: leoi4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琲瓃瑜瓃瓃字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: léi
Zhuyin: ㄌㄟˊ
一种玉器。
一种玉。
含苞待放的花。 蕾