Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: wui6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琅璯琳璯璯弁璯然璯琳璯磬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huì
Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ
玉饰冠缝。
Pinyin 2: kuài
Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ
古人名用字。