Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "璫"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dāng | Zhuyin: ㄉㄤ | Yueping: | Guangdong: dong1 |
| Minnan: tang、tong | Chaozhou: | Tang: dɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pendant ornaments, earrings | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dāng Zhuyin: ㄉㄤ |
珰 |
||