Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ Yueping: keui4 Guangdong: kêu4
Minnan: kû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璩字璩音璩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jade ring; earrings; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qú
Zhuyin: ㄑㄩˊ
耳环 璩,环属。——《说文新附》
玉名 绡绮为席,犀璩为镇。——邹阳《酒赋》