Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "璨"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: càn | Zhuyin: ㄘㄢˋ | Yueping: chaan3 | Guangdong: can3 |
| Minnan: chhàn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 璀璨蒨璨 | ||
| Thành ngữ: | 璀璨夺目 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gems; luster of gems; lustrous | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: càn Zhuyin: ㄘㄢˋ |
(形声。从玉,粲声。本义:明亮;灿烂)同本义 天河漫漫北斗璨。——王建《白纻歌》 又如:璨然,璨璨(明亮的样子);璨烂(灿烂,光彩鲜明的样子) |
||