Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ging2
Minnan: kéng、kèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璥字璥音璥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ
玉。