Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "璜"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 王 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huáng | Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ | Yueping: wong4 | Guangdong: wong4 |
| Minnan: hêng、hông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 九州璜佩璜唐璜夏璜徐宝璜打璜表玄璜珩璜珫璜球璜琮璜璜佩璜台璜宫璜渚璜溪璜璜璜鼎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a semicircular jade ornament used as a pendant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ |
(形声。从玉,黄声。本义:半壁形的玉) 同本义 璜,半璧也。——《说文》<br>以元璜礼北方。——《周礼·大宗伯》<br>夏后氏之璜。——《左传·定公四年》。注:“美玉名。”<br>下有双璜冲牙。——《大戴礼记·保傅》<br>璜台十成。——《楚辞·天问》 又如:璜佩(泛指玉佩);璜台(用玉石装饰的楼台) |
||