Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 玉 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dàng Zhuyin: ㄉㄤˋ Yueping: Guangdong: dong6
Minnan: tōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璗字璗音璗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: yellow gold
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàng
Zhuyin: ㄉㄤˋ
黄金。
跟玉一样颜色的美金。
一种玉。