Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ Yueping: Guangdong: cam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璕字璕音璕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xún
Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ
次于玉的美石 璕,美石次玉。——《字汇·玉部》