Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dēng Zhuyin: ㄉㄥ Yueping: Guangdong: dang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璒字璒音璒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dēng
Zhuyin: ㄉㄥ
似玉的美石。