Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mén Zhuyin: ㄇㄣˊ Yueping: Guangdong: mun4
Minnan: bôan、bûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璊字璊音璊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: reddish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mén
Zhuyin: ㄇㄣˊ
赤色的玉璊 璊,玉色赤也。——《广韵》