Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: chhong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:珑璁琅璁琤璁璁珑璁珩珠珑璁
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: turquoise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
似玉的美石,多作装饰品 。如:璁璁珑珑(明洁的样子);璁珩(玉佩);璁珑(明洁的样子;玉石碰击声)