Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuǐ Zhuyin: ㄘㄨㄟˇ Yueping: cheui1/cheui2 Guangdong: cêu1/cêu2
Minnan: chôe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:璀彩璀烂璀玮璀瑳璀璀璀璨璀粲璀采璀错
Thành ngữ:璀璨夺目
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lustre of gems; glitter; shine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuǐ
Zhuyin: ㄘㄨㄟˇ
(形声。从玉,崔声。本义:璀璨:玉石有光泽,色彩鲜明) 同本义 琪树璀璨而垂珠。——孙绰《游天台山赋》
又如:璀采(色彩鲜明);璀璀(鲜明的样子);璀错(文饰繁杂的样子);璀玮(华丽)
玉名 璀,玉名。——《广韵》