Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瑿"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 玉 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yī | Zhuyin: ㄧ | Yueping: | Guangdong: ji1 |
| Minnan: hê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a black stone like jade; jet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yī Zhuyin: ㄧ |
黑色的美石。 黑玉:“玉有九色,元(玄)如澄水曰~。” 黑色的琥珀:“琥珀最贵者名曰~,红而微带黑,然昼见则黑,灯光下则红甚也。” |
||