Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shū Zhuyin: ㄕㄨ Yueping: Guangdong: syu1
Minnan: su Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瑹字瑹音瑹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tú
Zhuyin: ㄊㄨˊ
美玉。
Pinyin 2: shū
Zhuyin: ㄕㄨ
笏,古代君臣在朝廷上相见时所执的狭长板子,用玉等制成,于上面记事。