Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: ài Zhuyin: ㄞˋ Yueping: oi3 Guangdong: oi3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:中俄瑷珲条约瑷字瑷音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fine quality jade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ài
Zhuyin: ㄞˋ
美玉 瑷,美玉。——《玉篇》。
又作地名用字。瑷珲,县名,在黑龙江,今作“爱辉”