Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 王 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ Yueping: Guangdong: coeng1
Minnan: chhiong、chhong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瑲字瑲音瑲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tinkling sound tinkling of pendant gems
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cāng
Zhuyin: ㄘㄤ